bogeywoman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ bogeymandanh từA female bogeyman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bogeywomanDạng gốc (base form)
- bogeywomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.