Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cucuy
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kuˈkui/
Nghĩa chính
1
Ông trùm
danh từ
bogeyman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cucuy
Dạng gốc
(base form)
cucuy
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bogeyman
Ngoáo ộp, ông ba bị
AI
1
Ông trùm
1
Ông trùm
1
Ông trùm