Dịch

cucuy

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈkui/

Nghĩa chính

  1. Ông trùmdanh từbogeyman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cucuyDạng gốc (base form)
  2. cucuyesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI