bluish
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hơi xanh lamtính từHaving a tint or hue similar to the colour blue.
- Hơi buồntính từSomewhat depressed; sad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bluishDạng gốc (base form)
- more bluishSo sánh hơn (comparative)
- most bluishSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc bluishVí dụ
- love's Bay cao trên ánh sáng xanh lam đích thực của tình yêu
- , , , .Cho đến ngày nay, tôi thường đọc Kinh Thánh vài lần một ngày, và tôi vẫn thích cố gắng bày tỏ cảm xúc của mình qua thơ ca, đặc biệt là khi tôi cảm thấy hơi buồn.
- .Chiếc chân váy này không hoàn toàn màu đen mà hơi ngả xanh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha