Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azuloso
tính từ
(adjective)
/aθuˈloso/
Nghĩa chính
1
Hơi xanh
tính từ
bluish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azuloso
Dạng gốc
(base form)
azulos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
azuloso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
azulos
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
azulado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bluish
Hơi xanh lam
AI
1
Hơi xanh
1
Hơi xanh
1
Hơi xanh