bluing
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chất dùng trong giặt để làm trắng quần áodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance used in laundry to whiten clothes.
- Các quy trình để bảo vệ thép khỏi rỉ sétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several processes to protect steel against rust.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bluingDạng gốc (base form)
- bluingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bluingTừ liên quan (related word)