Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caesious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xanh lơ; lục xám
tính từ
Having a blue color very low in chroma.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
caesium
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
caesius
“bluish-grey”
AI
1
Xanh lơ
1
Xanh lơ
1
Xanh lơ