Nghĩa chính
- Xezi, xêzidanh từkhông đếm được (uncountable)The chemical element (symbol Cs) with an atomic number of 55. It is a soft, gold-colored, highly reactive alkali metal.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caesium-137danh từ | danh từ | Đồng vị phóng xạ của Caesium, 13755Cr, có 55 proton và 82 neutron và được hình thành chủ yếu dưới dạng sản phẩm phân hạch của phản ứng phân hạch hạt nhân |
| caesium azidedanh từ | danh từ | Hợp chất của xesi và nitơ |
| caesium clockdanh từ | danh từ | Loại đồng hồ nguyên tử có độ chính xác cao được điều chỉnh bởi tần số cộng hưởng của các nguyên tử Caesium (cùng tần số, 9.192.631.770 Hz, dựa trên đó định nghĩa khoa học chính xác về giây) |
| caesium auridedanh từ | danh từ | Loại muối màu vàng có công thức hóa học CsAu, được hình thành do phản ứng của vàng nóng chảy và Caesium nóng chảy |
| caesium iodidedanh từ | danh từ | Loại muối thường được sử dụng trong thiết bị soi huỳnh quang |
| caesium nitratedanh từ | danh từ | Loại muối được sử dụng trong các chế phẩm pháo hoa |
| caesium fluoridedanh từ | danh từ | Loại muối được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ |
| caesium chloridedanh từ | danh từ | Muối xêsi của axit clohiđric CsCl |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc caesiumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcaesius“sky-blue”