Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caesium chloride
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
iː
z
i
.
ə
m
ˈ
k
l
ɔɹˌ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
The cesium salt of hydrochloric acid, CsCl
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
The cesium salt of hydrochloric acid
1
The cesium salt of hydrochloric acid
1
The cesium salt of hydrochloric acid