Dịch

caesium chloride

danh từ (noun)
US/ˈsiːzi.əm ˈklɔɹˌaɪd/

Nghĩa chính

  1. The cesium salt of hydrochloric acid, CsClchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI