Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caesian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa xêzi
tính từ
Containing cesium.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caesian
Dạng gốc
(base form)
more caesian
So sánh hơn
(comparative)
most caesian
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cesian
Nguồn gốc
(etymology)
caesium
+
-ian
AI
1
Chứa xêzi
1
Chứa xêzi
1
Chứa xêzi