Dịch

bluishly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách xanh xaotrạng từIn a bluish way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bluishlyDạng gốc (base form)
  2. more bluishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most bluishlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ' , .
  • “ ,” , , “ .” , .

AI