Nghĩa chính
- Cập kèmtính từTired, having senses dulled by exhaustion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bleary-eyedtính từ | tính từ | Mệt mỏi vì thiếu ngủ, mắt mờ hoặc đỏ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiblery