Nghĩa chính
- Hệ thống tiền điện tử bitcoindanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A decentralized cryptocurrency using blockchain technology.
- Đồng bitcoindanh từđếm được (countable)A unit of the bitcoin (proper noun proper noun sense 1) cryptocurrency.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bitcoin wallet | Ví bitcoin | |
| hold bitcoin | Giữ bitcoin | |
| sell bitcoin | Bán bitcoin | |
| bitcoin mining | Khai thác bitcoin | |
| invest in bitcoin | Đầu tư vào bitcoin | |
| Bitcoin faucetdanh từ | danh từ | Trang web hoặc ứng dụng cung cấp một lượng bitcoin nhỏ |
| mine bitcoin | Đào bitcoin |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc bitcoin- bitcoinerNgười sử dụng tiền điện tử bitcoindanh từ
- bitcoinizationQuá trình bitcoin được chấp nhận như một dạng tiền tệdanh từ
- millibitcoinMột phần nghìn bitcoin hoặc 0,001 BTC, tương đương 1.000 bit hoặc 100.000 satoshidanh từ
- microbitcoinMột phần triệu bitcoin, hay 0,000001 BTC, tương đương với 100 satoshidanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- [] , . . .[Bitcoin] không phụ thuộc vào các ngân hàng nhà nước mà được tạo ra thông qua việc khai thác. Khai thác còn được gọi là băm. Đó là quá trình giải các bài toán phức tạp bằng những máy tính chạy phần mềm bitcoin.
- ( ). , . , , . .Giá trị của tiền pháp định được xác định bằng các phương tiện pháp lý (luật về phương tiện thanh toán hợp pháp). Nói cách khác, tiền pháp định là bất cứ thứ gì chính phủ quy định là tiền. Ví dụ, nếu chính phủ nói một giấy ghi nợ hoặc một đồng bitcoin là tiền, thì nó là tiền. Các loại tiền tệ chính của thế giới đương đại là tiền pháp định.
- .Bitcoin chỉ là tiền.