Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mine bitcoin
US
/ˈ
m
aɪ
n
ˈ
b
ɪ
t
ˌ
k
ɔɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đào bitcoin
Ví dụ
Many
people
mine
bitcoin
with
powerful
computers
.
Nhiều người đào bitcoin bằng máy tính mạnh.
Xuất hiện ở từ khác
mine
kết hợp
đào bitcoin
AI
1
Đào bitcoin
1
Đào bitcoin
1
Đào bitcoin