Dịch

millibitcoin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần nghìn bitcoin hoặc 0,001 BTC, tương đương 1.000 bit hoặc 100.000 satoshidanh từA thousandth of a bitcoin or 0.001 BTC, equivalent to 1,000 bits or 100,000 satoshi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. millibitcoinDạng gốc (base form)
  2. millibitcoinsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 0.0001 , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI