millibitcoin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một phần nghìn bitcoin hoặc 0,001 BTC, tương đương 1.000 bit hoặc 100.000 satoshidanh từA thousandth of a bitcoin or 0.001 BTC, equivalent to 1,000 bits or 100,000 satoshi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- millibitcoinDạng gốc (base form)
- millibitcoinsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 0.0001 , .