Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bitcoin faucet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪ
t
k
ɔɪ
n
ˈ
f
ɔː
s
ɪ
t
/
US
/ˈ
b
ɪ
t
ˌ
k
ɔɪ
n
ˈ
f
ɔ
s
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Trang web hoặc ứng dụng cung cấp một lượng bitcoin nhỏ
danh từ
A website or app that gives out tiny amounts of bitcoin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bitcoin faucet
Dạng gốc
(base form)
Bitcoin faucet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trang web hoặc ứng dụng cung cấp một lượng bitcoin nhỏ
1
Trang web hoặc ứng dụng cung cấp một lượng bitcoin nhỏ
1
Trang web hoặc ứng dụng cung cấp một lượng bitcoin nhỏ