Dịch

bitcóin

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bidˈkoin/

Nghĩa chính

  1. Bitcoin (đơn vị tiền tệ)danh từbitcoin (currency unit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitcóinDạng gốc (base form)
  2. bitcoinesSố nhiều (plural)

AI