Nghĩa chính
- Tiểu sửdanh từđếm được (countable)A person's life story, especially one published.
- Nghệ thuật viết tiểu sửdanh từkhông đếm được (uncountable)The art of writing this kind of story.
- Viết tiểu sửđộng từngoại động từ (transitive)To write a biography of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biographyNguyên thể (infinitive)
- biographiesSố nhiều (plural)
- biographiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- biographyingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| authorized biography | Tiểu sử chính thức | |
| publish a biography | Xuất bản tiểu sử | |
| short biography | Tiểu sử ngắn gọn | |
| write a biography | Viết tiểu sử |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- profileđồng nghĩachi tiết hơn, không chỉ tóm tắt
Họ từ (word family)
cùng gốc biographyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớibiographia
Ví dụ
- .Có nhiều tiểu sử về Benjamin Franklin.
- , .Cô ấy nổi tiếng nhất với tiểu sử và lịch sử, nhưng cũng là tiểu thuyết gia.
- ?Bạn đã từng đọc một tiểu sử chưa?