Dịch

pathography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuốn tiểu sử nêu bật những khía cạnh tiêu cực trong cuộc sống của chủ thểdanh từA biography that highlights the negative aspects of its subject's life.
  2. Tiểu sử khám phá những ảnh hưởng của một căn bệnh đối với cuộc sống của đối tượngdanh từA biography that explores the effects of a disease on its subject's life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pathographyDạng gốc (base form)
  2. pathographiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

pathography

Ngôn ngữ khác

AI