pathography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuốn tiểu sử nêu bật những khía cạnh tiêu cực trong cuộc sống của chủ thểdanh từA biography that highlights the negative aspects of its subject's life.
- Tiểu sử khám phá những ảnh hưởng của một căn bệnh đối với cuộc sống của đối tượngdanh từA biography that explores the effects of a disease on its subject's life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pathographyDạng gốc (base form)
- pathographiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
pathography
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha