graphy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cách đánh vần hoặc hình thức viết cụ thể, trong ngữ cảnh của tiếng Phápdanh từA particular spelling or written form, in the context of the French language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- graphyDạng gốc (base form)
- graphiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -graphyhậu tố | hậu tố | Nội dung nào đó được viết hoặc trình bày theo cách thức cụ thể hoặc về một chủ đề cụ thể |
Họ từ (word family)
cùng gốc graphyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgraphie
Ví dụ
- .. nepotem, nepotes; […]
- [] , , (§§ 11.8, 12.2) , peut .