Dịch

graphyne

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng thù hình của cacbon, liên quan đến graphene, bao gồm một mặt phẳng gồm các vòng benzen, mỗi vòng được nối với sáu vòng khác bằng các gốc axetylendanh từAn allotrope of carbon, related to graphene, consisting of a plane of benzene rings, each connected to six others by acetylene moieties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graphyneDạng gốc (base form)
  2. graphynesSố nhiều (plural)

AI