biografía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/bjoɡɾaˈfia/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiểu sửdanh từbiography
- Tiểu sử, cuộc đờidanh từlife story
- Tiểu sử tóm tắt, sơ lược lý lịchdanh từbio
- Viết tiểu sửđộng từinflection of biografiar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biografíaDạng gốc (base form)
- biografíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| biografía breve | Chưa có nghĩa | |
| biografía literaria | Chưa có nghĩa | |
| escribir una biografía | Chưa có nghĩa | |
| leer una biografía | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Viết tiểu sử
- third-person singular present indicative
Họ từ (word family)
cùng gốc biografíaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ Jobs?Bạn vừa đọc xong tiểu sử của Jobs à?
- , .Không có lịch sử thực sự, chỉ có tiểu sử.
- .Ông viết tiểu sử của một nhà thơ nổi tiếng.