Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minibiography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu sử ngắn gọn
danh từ
A short biography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minibiography
Dạng gốc
(base form)
minibiograph
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mini-
+
biography
AI
1
Tiểu sử ngắn gọn
1
Tiểu sử ngắn gọn
1
Tiểu sử ngắn gọn