Nghĩa chính
- Chiều dài của dây, dây thừng, dây bện, v.v., được sử dụng để buộc một vật gì đódanh từA length of cord, rope, twine, etc, used to bind something.
- Cái bọc được mang bởi một kẻ lang thang (thường chứa tài sản của anh ta), thường trên một cây gậy quàng qua vai; một cuộn chăndanh từA bundle carried by a hobo (usually containing his possessions), often on a stick slung over the shoulder; a blanket roll.
- Bất kỳ gói hoặc gói nào; cụ thể là loại có chứa chất gây nghiện như cocaine, heroin hoặc morphindanh từAny bundle or package; specifically one containing narcotics such as cocaine, heroin, or morphine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bindleDạng gốc (base form)
- bindlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bindle punkdanh từ | danh từ | Ràng buộc cứng ngắc |
| bindle stiffdanh từ | danh từ | Kẻ lang thang, lạc lõng, tội phạm, kẻ lang thang hoặc công nhân thu hoạch trôi dạt |
Ví dụ
- []astly […]
Họ từ (word family)
cùng gốc bindle- bindletDải vải được buộc quanh đầu, thắt lưng, đùi, v.v. của một số bộ lạc Nam Mỹdanh từ
- bindlessKhông bị giới hạn trong việc yêu cầu kết cấu phải được CPU ràng buộc vào một khe cụ thể trong bảng có kích thước cố định trước khi GPU có thể sử dụng chúngtính từ
- bindlestiff, (từ lóng) kẻ lang thang, ma cà bôngdanh từ
- bindlemanChưa có nghĩa