Dịch

bindle stiff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ lang thang, lạc lõng, tội phạm, kẻ lang thang hoặc công nhân thu hoạch trôi dạtdanh từA hobo, misfit, criminal, wanderer, or drifting harvest worker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bindle stiffDạng gốc (base form)
  2. bindle stiffsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • “ ’ , ’ ain’t ‘ .’ ”

AI