Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bindle punk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ràng buộc cứng ngắc
danh từ
A bindle stiff.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bindle punk
Dạng gốc
(base form)
bindle punk
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ràng buộc cứng ngắc
1
Ràng buộc cứng ngắc
1
Ràng buộc cứng ngắc