Dịch

bigness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đặc điểm là lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being big.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bignessDạng gốc (base form)
  2. bignessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kích cỡ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Size.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibignesse“size”

Ví dụ

  • — . . . , .
  • , , , / , / .
  • , , , / , / , ' , ; / curate-like ,

AI