Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đặc điểm là lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being big.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bignessDạng gốc (base form)
- bignessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bigness1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kích cỡ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Size.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibignesse“size”
Ví dụ
- — . . . , .
- , , , / , / .
- , , , / , / , ' , ; / curate-like ,