Dịch

littleness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất nhỏ bé, nhỏ bédanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being little, smallness.
  2. Tinh thần nhỏ bé; sự nhỏ mọndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Smallness of spirit; pettiness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. littlenessDạng gốc (base form)
  2. littlenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

little-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạilitelnes
  2. từ tiếng Anh cổlytelnysse

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , , ; , ; , ;
  • !— , , , .

AI