Dịch

overbigness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng quá lớn; kích thước quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being too big; excessive size.

Nguồn gốc (etymology)

over-“excessive, more than expected”bigness“size”

Ví dụ

  • , , , .

AI