Dịch

largeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuộc tính có kích thước vật lý lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being physically large.
  2. Chất lượng không bị giới hạn hoặc hạn chế; có phạm vi lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of not being limited or constrained; having great scope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. largenessDạng gốc (base form)
  2. largenessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự tự do
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự tự do; sự hào phóngLiberality; generosity.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc largeness

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI