largeness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuộc tính có kích thước vật lý lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being physically large.
- Chất lượng không bị giới hạn hoặc hạn chế; có phạm vi lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of not being limited or constrained; having great scope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- largenessDạng gốc (base form)
- largenessesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự tự do
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự tự do; sự hào phóngLiberality; generosity.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa