Nghĩa chính
- Chịu đựng sự buồn chán. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)động từTo suffer from boredom. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- be boredNguyên thể (infinitive)
- is bored (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- was bored (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- been bored (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- being boredPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be bored stiffcụm từ | cụm từ | Chán ngấy, buồn đến chết được |
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha