Dịch

aburrir

C1động từ (verb)
/abuˈriɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chán; mệt mỏiđộng từto bore; to tire
  2. Chán nản; trở nên buồn chánđộng từto be bored; to become bored

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể aburrirDanh động từ aburriendoPhân từ aburrido
Presente
yoaburro
túaburres
él/ella/Ud.aburre
nosotrosaburrimos
vosotrosaburrís
ellos/Uds.aburren

Cụm từ (phrase)

para aburrirtrạng từRất nhiều; một nhà kho
aburrirse como una ostrađộng từChán đến cứng người; chán đến chết; chán nản đến phát điên

Ví dụ

  • .
  • .

AI