aburrir
C1động từ (verb)
/abuˈriɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chán; mệt mỏiđộng từto bore; to tire
- Chán nản; trở nên buồn chánđộng từto be bored; to become bored
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aburrirDanh động từ aburriendoPhân từ aburrido
| Presente | |
|---|---|
| yo | aburro |
| tú | aburres |
| él/ella/Ud. | aburre |
| nosotros | aburrimos |
| vosotros | aburrís |
| ellos/Uds. | aburren |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| para aburrirtrạng từ | trạng từ | Rất nhiều; một nhà kho |
| aburrirse como una ostrađộng từ | động từ | Chán đến cứng người; chán đến chết; chán nản đến phát điên |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- interesatrái nghĩaGây chán, trái ngược với việc khiến người ta hứng thú.
Họ từ (word family)
cùng gốc aburrirVí dụ
- .
- .