Dịch

batchy

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đầu óc không tỉnh táo, điên cuồng; thiếu ý thức hay phán đoán tốt, ngớ ngẩntính từOf unsound mind, crazy; lacking good sense or judgment, silly.
  2. Căn hộ bao gồm chủ yếu một phòng lớn là phòng khách, phòng ăn và phòng ngủ kết hợpdanh từAn apartment consisting mainly of one large room which is the living room, dining room, and bedroom combined.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batchyDạng gốc (base form)
  2. batchiesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Trải qua sự mất can đảm và tự chủ
  1. Experiencing a loss of courage and self-control.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

bachelor-y

danh từ

batch#Etymology_1-y

Ví dụ

  • .
  • […] [ ] . “” , .
  • , .

AI