Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bagatellize
động từ
(verb)
/ˈ
b
æ
ɡ
ə
t
ɛ
l
ˌ
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Được coi như một chiếc bánh mì tròn; hạ thấp, tầm thường hóa hoặc coi thường
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To regard as a bagatelle; to play down, trivialize or belittle.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
minimize
underestimate
degrade
downplay
belittle
denigrate
Xem thêm 17
Nguồn gốc
(etymology)
bagatelle
“trifle; insubstantial thing”
+
-ize
AI
1
Được coi như một chiếc bánh mì tròn
1
Được coi như một chiếc bánh mì tròn
1
Được coi như một chiếc bánh mì tròn