bagatelle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chuyện vặt; một điều không đáng kểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A trifle; an insubstantial thing.
- Đoạn văn học hoặc nhạc cụ ngắn, thường có tính cách nhẹ nhàng hoặc vui tươidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A short piece of literature or of instrumental music, typically light or playful in character.
- Trò chơi tương tự như bi-a được chơi trên một bàn hình chữ nhật có túi hoặc vòm chỉ ở một đầudanh từkhông đếm được (uncountable)A game similar to billiards played on an oblong table with pockets or arches at one end only.
- Các trò chơi trên bàn gỗ nhỏ hơn được phát triển từ bagatelle ban đầu trong đó các túi được làm bằng ghimdanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several smaller wooden tabletop games developed from the original bagatelle in which the pockets are made of pins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bagatelleDạng gốc (base form)
- bagatellesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pin bagatelledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bagatelle |
| Russian bagatelledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cockamaroo |
| hit-a-pin bagatelledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bagatelle |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đi vòng quanh hoặc di chuyển xung quanh
- nội động từ (intransitive)Đi vòng quanh hoặc di chuyển xung quanh, theo cách tương tự như quả bóng trong trò chơi bagatelleTo meander or move around, in a manner similar to the ball in the game of bagatelle.
Ví dụ
- . ! , , — . . ! , .
- 1920. .
- , , , ,[…]
Họ từ (word family)
cùng gốc bagatelleNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbagatelle
- từ tiếng Ýbagattella