Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avengeful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Báo thù
tính từ
vengeful
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vengeful
vindictive
revengeful
pluckcrow
vengeable
vengesome
Xem thêm 2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
报
bào
Báo thù, trả thù
Tiếng Tây Ban Nha
vendetta
Báo thù
vengativo
Báo thù (muốn báo thù)
reivindicativo
Báo thù
Nguồn gốc
(etymology)
avenge
+
-ful
AI
1
Báo thù
1
Báo thù
1
Báo thù