Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vengesome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Báo thù
tính từ
Vengeful.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vengeful
vindictive
revengeful
avengeful
pluckcrow
vengeable
Xem thêm 2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
报
bào
Báo thù, trả thù
Tiếng Tây Ban Nha
vendetta
Báo thù
vengativo
Báo thù (muốn báo thù)
reivindicativo
Báo thù
Nguồn gốc
(etymology)
venge
+
-some
Ví dụ
He
looked
a
vengesome
angel
with
his
white
hair
and
beard
.
The
crystal
globe
of
the
Mystic
aids
the
vengesome
Sheik
,
and
he
recovers
the
gem
.
AI
1
Báo thù
1
Báo thù
1
Báo thù