Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revengeful
tính từ
(adjective)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
v
ɛ
n
d
͡
ʒ
f
ʊ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hay báo thù; hay thù hằn; mang mối thù hằn, hiềm thù
tính từ
Vengeful, vindictive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revengeful
Dạng gốc
(base form)
more revengeful
So sánh hơn
(comparative)
most revengeful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
revenge
+
-ful
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vengeful
vindictive
avengeful
pluckcrow
vengeable
vengesome
Xem thêm 2
Họ từ
(word family)
cùng gốc
revengeful
revengeful
ly
Hay thù hằn; mang mối thù hằn, hiềm thù
trạng từ
revengeful
ness
Óc trả thù; tính hay thù hằn
danh từ
un
revengeful
Không trả thù
tính từ
AI
1
Hay báo thù
1
Hay báo thù
1
Hay báo thù