Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trên đỉnhgiới từOn the top of.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atopic eczemadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với atopic dermatitis |
| atopic dermatitisdanh từ | danh từ | Bệnh da dị ứng, di truyền và không lây nhiễm, đặc trưng bởi tình trạng viêm da mãn tính |
2 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Trạng từ (adverb) 1
Trên đỉnh
- Trên đỉnh, ở trên đỉnh, trên đỉnh củaOn the top (with of).
Họ từ (word family)
cùng gốc atopVí dụ
- , .He sat trên đỉnh của ngọn núi, chờ đợi ngày tận thế.
- , .Mọi thứ, lớn hay nhỏ, đều được mang trên đầu theo thói quen cũng như vì nhu cầu, như một sự thách thức đáng yêu nhưng bướng bỉnh đối với các định luật trọng lực.
- , clean-shaving , ; , .Anh ấy có khuôn mặt đẹp trai, vẫn để râu trong một quốc gia hầu như sạch trọc, và đầu anh ấy trọc trên đỉnh, dù không phải vì cảm giác bất an khi đội vương miện.