Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atophan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cinchophen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cinchophen (“analgesic drug”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cinchophen
AI
1
Đồng nghĩa với cinchophen
1
Đồng nghĩa với cinchophen
1
Đồng nghĩa với cinchophen