Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tách hoặc giảm thành nguyên tửđộng từngoại động từ (transitive)To separate or reduce into atoms.
- Tạo thành một bình xịt mịnđộng từngoại động từ (transitive)To make into a fine spray.
- Phân mảnh; chia thành các phần hoặc khái niệm nhỏđộng từngoại động từ (transitive)To fragment; to break into small pieces or concepts.
- Tước bỏ vốn cộng đồng và chính trịđộng từTo deprive of community and political capital.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ném bom bằng vũ khí hạt nhân
- ngoại động từ (transitive)To bomb with nuclear weapons.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha