Dịch

vaporize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bốc hơiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To turn into vapor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaporizeNguyên thể (infinitive)
  2. vaporizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. vaporizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. vaporizingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • vaporize (sth)bay hơi, làm bay hơi (cái gì)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , "" -- .PFC bốc hơi khi chạm vào xung siêu âm, tạo ra các bong bóng khí giãn nở nhanh chóng để "bắn" các viên đạn nano ra khỏi các khẩu pháo siêu nhỏ với tốc độ khoảng mét trên giây - và các viên đạn siêu nhỏ huỳnh quang sáng lên để hiển thị chính xác vị trí chúng rơi vào mô mục tiêu.

AI