atomization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyển đổi chất lỏng thành sương mùdanh từConverting liquid to mist.
- Tách các phần dữ liệu để đặt từng phần vào vị trí tối ưu trong mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, tránh sự trùng lặp không cần thiết và phụ thuộc giả mạodanh từSeparating pieces of data so as to put each piece in its optimal place within a relational database model, avoiding needless duplication and spurious dependencies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atomizationDạng gốc (base form)
- atomizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa