nebulization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hình thành tinh vândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of forming nebulae.
- Sự chuyển đổi chất lỏng thành dạng phun mịndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conversion of a liquid to a fine spray.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nebulizationDạng gốc (base form)
- nebulizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa