Dịch

nebulization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hình thành tinh vândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of forming nebulae.
  2. Sự chuyển đổi chất lỏng thành dạng phun mịndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conversion of a liquid to a fine spray.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nebulizationDạng gốc (base form)
  2. nebulizationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI