Dịch

at rest

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ət ˈɹɛst/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Không di chuyển; cố địnhcụm giới từNot moving; stationary.
  2. Ở trạng thái không hoạt động hoặc nghỉ ngơi, cả về thể chất hoặc tinh thầncụm giới từIn a state of inactivity or repose, either physical or mental.
  3. Chếtcụm giới từDead.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

set a question at restcụm từGiải quyết một vấn đề

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI