Nghĩa chính
- Không di chuyển; cố địnhcụm giới từNot moving; stationary.
- Ở trạng thái không hoạt động hoặc nghỉ ngơi, cả về thể chất hoặc tinh thầncụm giới từIn a state of inactivity or repose, either physical or mental.
- Chếtcụm giới từDead.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| set a question at restcụm từ | cụm từ | Giải quyết một vấn đề |
Ví dụ
- .
- .
- .