Nghĩa chính
- Rắc hoặc rải (chất lỏng hoặc bụi)động từTo sprinkle or scatter (liquid or dust).
- Buộc tội sai hoặc ác ý một ai đóđộng từTo falsely or maliciously charge someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhaspersus
Ví dụ
- làm ô danh ai bằng những lời đồn bậy
- vảy nước
- Marco's /