Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asperser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khẳng định
danh từ
One who asperses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asperser
Dạng gốc
(base form)
asperser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
asperse
+
-er
AI
1
Người khẳng định
1
Người khẳng định
1
Người khẳng định