Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Khớp, khớp nốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A joint or the collection of joints at which something is articulated, or hinged, for bending.
- Khớp xương, khớp sinh họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Such a joint in an animalian body, as for example between bones or between exoskeleton segments.
- Điểm nối, cách liên kếtdanh từđếm được (countable)A manner or method by which elements of a system are connected.
- Độ rõ lời, cách phát âmdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality, clarity, or sharpness of speech; the movement within the mouth that allows for those things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- articulationDạng gốc (base form)
- articulationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Articulation Indexdanh từ | danh từ | Công cụ được sử dụng để dự đoán lượng lời nói mà bệnh nhân bị mất thính lực cụ thể có thể nghe được |
| articulation pointdanh từ | danh từ | Đỉnh mà việc loại bỏ nó sẽ ngắt kết nối đồ thị |
| double articulationdanh từ | danh từ | Thuộc tính của lời nói cho phép tạo ra vô số chuỗi ngôn ngữ có ý nghĩa từ một số lượng hạn chế các yếu tố vô nghĩa được gọi là âm vị |
| place of articulationdanh từ | danh từ | Vị trí cấu âm |
| point of articulationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với place of articulation |
| manner of articulationdanh từ | danh từ | Phương thức cấu âm |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Cơ chế phát âm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mechanism by which a sound is formed in the vocal tract.
Ví dụ
- .Khớp nối cho phép con robot di chuyển vòng qua các góc.
- , , , Trong bài báo này, chúng tôi tiến thêm một bước bằng cách xem xét các liên kết từ-truy vấn, tức là các mối liên kết liên quan các truy vấn của nguồn này với các thuật ngữ ở nguồn khác.
- , .Âm lượng của anh ấy vừa phải, nhưng cách phát âm của anh ấy cần phải rèn luyện thêm.
Họ từ (word family)
cùng gốc articulationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiarticulacioun
- từ tiếng Pháp cổarticulacion
- từ tiếng Latinh trung đạiarticulatio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- jointđồng nghĩaThuật ngữ y khoa trang trọng.