articular
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc về khớptính từkhông so sánh (not comparable)Of, at, or relating to the joints of the body.
- Thuộc về mạo từtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the grammatical article.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| articular facetdanh từ | danh từ | Một bề mặt nơi hai cấu trúc giải phẫu (thường là xương) gặp nhau |
| articular cartilagedanh từ | danh từ | Mô liên kết dạng sợi, dẻo dai, đàn hồi được tìm thấy ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, chẳng hạn như khớp, tai ngoài và thanh quản. Là thành phần chính của bộ xương phôi thai và động vật có xương sống, nó được chuyển đổi phần lớn thành xương khi trưởng thành |
| articular bone | Chưa có nghĩa | |
| juxta-articular | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- các bề mặt khớp của xương
- bệnh về khớp
Họ từ (word family)
cùng gốc articularNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha