elocution
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cách nói, cách đọc, cách ngâm thơ; thuật nói, thuật đọc, thuật ngâm thơ (trước công chúng... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art of speaking, especially public speaking, with expert control of gesture and voice, diction (articulation and word choice), and usage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elocutionDạng gốc (base form)
- elocutionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạielocucioun
- từ tiếng Latinh muộnelocutio
Cùng gốc (doublet)elocutio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc elocution- elocuteNói, tuyên bố, v.v., theo cách hùng biệnđộng từ
- elocutionaryCách nói, (thuộc) cách đọc, (thuộc) cách ngâm thơ, (thuộc) thuật nói, (thuộc) thuật đọc, (thuộc) thuật ngâm thơ (khi diễn thuyết, diễn kịch, hát... )tính từ
- elocutionistNgười dạy cách ngâm, người dạy cách nóidanh từ
- elocutionalĐồng nghĩa với elocutionarytính từ
Từ liên quan (related word)