elocutio
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong năm quy tắc hùng biện cổ điển: làm chủ các yếu tố văn phongdanh từkhông đếm được (uncountable)One of the five canons of classical rhetoric: the mastery of stylistic elements.
Họ từ (word family)
cùng gốc elocutio- elocutionCách nói, cách đọc, cách ngâm thơ; thuật nói, thuật đọc, thuật ngâm thơ (trước công chúng... )danh từ
- elocutionalĐồng nghĩa với elocutionarytính từ
- elocutionerDiễn giả trước công chúng; người sử dụng thuật hùng biệndanh từ
- elocutionaryCách nói, (thuộc) cách đọc, (thuộc) cách ngâm thơ, (thuộc) thuật nói, (thuộc) thuật đọc, (thuộc) thuật ngâm thơ (khi diễn thuyết, diễn kịch, hát... )tính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhēlocūtiō
Cùng gốc (doublet)elocution