Dịch

elocutio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong năm quy tắc hùng biện cổ điển: làm chủ các yếu tố văn phongdanh từkhông đếm được (uncountable)One of the five canons of classical rhetoric: the mastery of stylistic elements.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhēlocūtiō

Cùng gốc (doublet)elocution

AI